Cách phát âm treated

Filter language and accent
filter
treated phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtriːtɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm treated
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm treated
    Phát âm của birdofparadox (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  birdofparadox

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của treated

    • subjected to a physical (or chemical) treatment or action or agent
    • given medical care or treatment
    • made hard or flexible or resilient especially by heat treatment
  • Từ đồng nghĩa với treated

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm treated trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ treated?
treated đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ treated treated   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat