Cách phát âm ready-made

Filter language and accent
filter
ready-made phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈredɪ meɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ready-made
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm ready-made
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ready-made

    • a manufactured artifact (as a garment or piece of furniture) that is made in advance and available for purchase
    • made for purchase and immediate use
    • repeated regularly without thought or originality
  • Từ đồng nghĩa với ready-made

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ready-made trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ready-made?
ready-made đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ready-made ready-made   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt