Cách phát âm painted

Filter language and accent
filter
painted phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm painted
    Phát âm của lvaughns (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lvaughns

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm painted
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của painted

    • coated with paint
    • having makeup applied
    • lacking substance or vitality as if produced by painting

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm painted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ painted?
painted đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ painted painted   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt