Cách phát âm tinted

trong:
Filter language and accent
filter
tinted phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtɪntɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tinted
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tinted

    • a quality of a given color that differs slightly from another color
    • color lightly
  • Từ đồng nghĩa với tinted

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tinted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tinted?
tinted đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tinted tinted   [en - uk]
  • Ghi âm từ tinted tinted   [en - usa]
  • Ghi âm từ tinted tinted   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather