Cách phát âm trimmed

Filter language and accent
filter
trimmed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  trɪmd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm trimmed
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của trimmed

    • made neat and tidy by trimming
  • Từ đồng nghĩa với trimmed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trimmed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt