Cách phát âm trimmed

trimmed phát âm trong Tiếng Anh [en]
trɪmd
    Âm giọng Anh
  • phát âm trimmed Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trimmed trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • trimmed ví dụ trong câu

    • A man with a trimmed beard

      phát âm A man with a trimmed beard Phát âm của lkelling (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • The candle was guttering, so we trimmed the wick for a steady flame.

      phát âm The candle was guttering, so we trimmed the wick for a steady flame. Phát âm của tshadix (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • The candle was guttering, so we trimmed the wick for a steady flame.

      phát âm The candle was guttering, so we trimmed the wick for a steady flame. Phát âm của llcraft85 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của trimmed

    • made neat and tidy by trimming
  • Từ đồng nghĩa với trimmed

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk