Cách phát âm embroidered

embroidered phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪmˈbroɪdəd
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm embroidered Phát âm của Voyagerfan5761 (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm embroidered Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm embroidered trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của embroidered

    • decorate with needlework
    • add details to
  • Từ đồng nghĩa với embroidered

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

embroidered đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ embroidered embroidered [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ embroidered?

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar