Cách phát âm scrolled

trong:
Filter language and accent
filter
scrolled phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm scrolled
    Phát âm của holly22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  holly22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm scrolled
    Phát âm của ahelfant (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ahelfant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của scrolled

    • a round shape formed by a series of concentric circles (as formed by leaves or flower petals)
    • a document that can be rolled up (as for storage)
    • move through text or graphics in order to display parts that do not fit on the screen

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scrolled trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany