Cách phát âm careful

Filter language and accent
filter
careful phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkeəfʊl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm careful
    Phát âm của Ace_MLT (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Ace_MLT

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm careful
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm careful
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm careful
    Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Atalina

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm careful
    Phát âm của pittsburghese (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  pittsburghese

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm careful
    Phát âm của melodramatictively (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  melodramatictively

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm careful
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • careful ví dụ trong câu

    • I must be careful about what I say

      phát âm I must be careful about what I say
      Phát âm của kitg (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Be careful!

      phát âm Be careful!
      Phát âm của filmnight (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của careful

    • exercising caution or showing care or attention
    • cautiously attentive
    • unhurried and with care and dignity
  • Từ đồng nghĩa với careful

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm careful trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ careful?
careful đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ careful careful   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften