Cách phát âm observant

trong:
Filter language and accent
filter
observant phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əbˈzɜːvənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm observant
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm observant
    Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  prinfrog

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của observant

    • paying close attention especially to details
    • quick to notice; showing quick and keen perception
    • (of individuals) adhering strictly to laws and rules and customs
  • Từ đồng nghĩa với observant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm observant trong Tiếng Anh

observant phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm observant
    Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  No_accent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm observant
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm observant trong Tiếng Hà Lan

observant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm observant
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm observant
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của observant

    • désigne un religieux de stricte observance
    • ce religieux

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm observant trong Tiếng Pháp

observant phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm observant
    Phát âm của jtoft (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  jtoft

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm observant trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ observant?
observant đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ observant observant   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril