Cách phát âm perceptive

Filter language and accent
filter
perceptive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pəˈseptɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm perceptive
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm perceptive
    Phát âm của awkwardpause (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  awkwardpause

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của perceptive

    • of or relating to perception
    • having the ability to perceive or understand; keen in discernment
  • Từ đồng nghĩa với perceptive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm perceptive trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ perceptive?
perceptive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ perceptive perceptive   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen