Cách phát âm interested

trong:
Filter language and accent
filter
interested phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɪntrəstɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm interested
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm interested
    Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ohhhwevad

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm interested
    Phát âm của showmeandrew (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  showmeandrew

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm interested
    Phát âm của wileyokiley (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wileyokiley

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm interested
    Phát âm của isenriver (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  isenriver

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của interested

    • having or showing interest; especially curiosity or fascination or concern
    • involved in or affected by or having a claim to or share in
  • Từ đồng nghĩa với interested

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interested trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril