Cách phát âm prying

Filter language and accent
filter
prying phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpraɪɪŋ
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm prying
    Phát âm của adelasa (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  adelasa

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prying

    • offensive inquisitiveness
    • offensively curious or inquisitive
  • Từ đồng nghĩa với prying

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prying trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion