Đánh vần theo âm vị: ˈpraɪɪŋ
-
phát âm pryingPhát âm của adelasa (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban NhaPhát âm của adelasa
User information
Follow
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prying trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: advertisement, decadence, graduated, comfortable, onion