Cách phát âm nosy

trong:
Filter language and accent
filter
nosy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnəʊzi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm nosy
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nosy
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nosy

    • offensively curious or inquisitive
  • Từ đồng nghĩa với nosy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nosy trong Tiếng Anh

nosy phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm nosy
    Phát âm của zic84 (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  zic84

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nosy trong Tiếng Ba Lan

nosy phát âm trong Tiếng Malagasy [mg]
  • phát âm nosy
    Phát âm của CodyandLeigha (Nam từ Madagascar) Nam từ Madagascar
    Phát âm của  CodyandLeigha

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nosy trong Tiếng Malagasy

nosy phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm nosy
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nosy trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ nosy?
nosy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ nosy nosy   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel