Cách phát âm second

second phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsɛk(ə)nd , sɪˈkɒnd
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm second Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm second Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm second Phát âm của qqch (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm second Phát âm của LadCoply (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm second Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm second Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm second Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm second Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm second Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm second Phát âm của rkaup (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm second Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm second Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm second Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm second Phát âm của dangelovich (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm second trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • second ví dụ trong câu

    • Hang on a second

      phát âm Hang on a second Phát âm của LaparaLaela (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • I'm in my second year

      phát âm I'm in my second year Phát âm của jordan_dotson (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của second

    • 1/60 of a minute; the basic unit of time adopted under the Systeme International d'Unites
    • an indefinitely short time
    • the fielding position of the player on a baseball team who is stationed near the second of the bases in the infield
  • Từ đồng nghĩa với second

    • phát âm moment moment [en]
    • phát âm twinkling twinkling [en]
    • phát âm instant instant [en]
    • phát âm flash flash [en]
    • phát âm wink wink [en]
    • phát âm trice trice [en]
    • phát âm next next [en]
    • phát âm another another [en]
    • phát âm secondary secondary [en]
    • jiffy (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

second phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm second Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm second Phát âm của huntmdwn (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm second trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • second ví dụ trong câu

    • Le juge a décidé de donner une seconde chance au délinquant

      phát âm Le juge a décidé de donner une seconde chance au délinquant Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của second

    • dans une hiérarchie ou une succession, qui vient après le premier
    • qui vient après le plus important, après le meilleur
    • qui découle d'une chose première
  • Từ đồng nghĩa với second

second phát âm trong Tiếng Ukraina [uk]
  • phát âm second Phát âm của Irresistible (Nữ từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm second trong Tiếng Ukraina

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar