-
phát âm cadetPhát âm của AmateurOzmologist (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa KỳPhát âm của AmateurOzmologist
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
A cadet is a student at a military school or college
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cadet trong Tiếng Anh
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
User information
Follow
-1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Je vous présente ma sœur cadette
Cadet Rousselle a trois maisons, Qui n'ont ni poutres, ni chevrons
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cadet trong Tiếng Pháp
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cadet trong Tiếng Romania
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cadet trong Tiếng Catalonia
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cadet trong Tiếng Latin
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cadet trong Tiếng Luxembourg
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cadet trong Tiếng Hà Lan
Từ ngẫu nhiên: schedule, Google, YouTube, lieutenant, squirrel