Cách phát âm cadet

trong:
Filter language and accent
filter
cadet phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈdet
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cadet
    Phát âm của AmateurOzmologist (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  AmateurOzmologist

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cadet

    • a military trainee (as at a military academy)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cadet trong Tiếng Anh

cadet phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm cadet
    Phát âm của Gavors (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Gavors

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cadet
    Phát âm của sammjx (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sammjx

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cadet
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cadet
    Phát âm của nathan070 (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  nathan070

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cadet

    • deuxième enfant d'une fratrie, après l'aîné
    • personne moins âgée qu'une personne de référence
    • jeune de treize à seize ans pratiquant un sport
  • Từ đồng nghĩa với cadet

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cadet trong Tiếng Pháp

cadet phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm cadet
    Phát âm của ropronun (Nam từ Romania) Nam từ Romania
    Phát âm của  ropronun

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cadet trong Tiếng Romania

cadet phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm cadet
    Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  poniol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cadet trong Tiếng Catalonia

cadet phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm cadet
    Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Covarrubias

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cadet trong Tiếng Latin

cadet phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm cadet
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cadet trong Tiếng Luxembourg

cadet phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm cadet
    Phát âm của inlinewout (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  inlinewout

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cadet trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cadet?
cadet đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cadet cadet   [en - uk]
  • Ghi âm từ cadet cadet   [en - other]
  • Ghi âm từ cadet cadet   [es - es]
  • Ghi âm từ cadet cadet   [es - latam]
  • Ghi âm từ cadet cadet   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen