Cách phát âm minimum

trong:
minimum phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmɪnɪməm

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm minimum trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • minimum ví dụ trong câu

    • What is the minimum transaction amount?

      phát âm What is the minimum transaction amount? Phát âm của Ann_deLune (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • What is the minimum withdrawal amount?

      phát âm What is the minimum withdrawal amount? Phát âm của Ann_deLune (Nữ từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của minimum

    • the smallest possible quantity
    • the point on a curve where the tangent changes from negative on the left to positive on the right
    • the least possible
  • Từ đồng nghĩa với minimum

minimum phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm minimum trong Tiếng Thụy Điển

Từ ngẫu nhiên: beautifulcan'tthoughtsureEnglish