Cách phát âm trifle

trong:
Filter language and accent
filter
trifle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtraɪfəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm trifle
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của trifle

    • a cold pudding made of layers of sponge cake spread with fruit or jelly; may be decorated with nuts, cream, or chocolate
    • a detail that is considered insignificant
    • something of small importance
  • Từ đồng nghĩa với trifle

    • phát âm trinket
      trinket [en]
    • phát âm bit
      bit [en]
    • phát âm Piece
      Piece [en]
    • phát âm fraction
      fraction [en]
    • phát âm Bagatelle
      Bagatelle [en]
    • phát âm play
      play [en]
    • phát âm flirt
      flirt [en]
    • phát âm dabble
      dabble [en]
    • phát âm dally
      dally [en]
    • phát âm fool
      fool [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trifle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ trifle?
trifle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ trifle trifle   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave