Cách phát âm trifle

trong:
trifle phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtraɪfəl
    Âm giọng Anh
  • phát âm trifle Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trifle trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của trifle

    • a cold pudding made of layers of sponge cake spread with fruit or jelly; may be decorated with nuts, cream, or chocolate
    • a detail that is considered insignificant
    • something of small importance
  • Từ đồng nghĩa với trifle

    • phát âm trinket trinket [en]
    • phát âm bit bit [en]
    • phát âm Piece Piece [en]
    • phát âm fraction fraction [en]
    • phát âm Bagatelle Bagatelle [en]
    • phát âm play play [en]
    • phát âm flirt flirt [en]
    • phát âm dabble dabble [en]
    • phát âm dally dally [en]
    • phát âm fool fool [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas