Cách phát âm dally

Filter language and accent
filter
dally phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdæli
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dally
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dally
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dally
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dally

    • behave carelessly or indifferently
    • waste time
    • talk or behave amorously, without serious intentions
  • Từ đồng nghĩa với dally

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dally trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dally?
dally đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dally dally   [es - es]
  • Ghi âm từ dally dally   [es - latam]
  • Ghi âm từ dally dally   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril