Cách phát âm dabble

trong:
Filter language and accent
filter
dabble phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdæbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dabble
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dabble

    • dip a foot or hand briefly into a liquid
    • play in or as if in water, as of small children
    • work with in an amateurish manner
  • Từ đồng nghĩa với dabble

    • phát âm jest
      jest [en]
    • phát âm toy
      toy [en]
    • phát âm wet
      wet [en]
    • phát âm splash
      splash [en]
    • phát âm trifle
      trifle [en]
    • phát âm play
      play [en]
    • phát âm flirt
      flirt [en]
    • phát âm dally
      dally [en]
    • phát âm fool
      fool [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dabble trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dabble?
dabble đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dabble dabble   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel