Cách phát âm dabble

trong:
dabble phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdæbl̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm dabble Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dabble trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dabble

    • dip a foot or hand briefly into a liquid
    • play in or as if in water, as of small children
    • work with in an amateurish manner
  • Từ đồng nghĩa với dabble

    • phát âm jest jest [en]
    • phát âm toy toy [en]
    • phát âm wet wet [en]
    • phát âm splash splash [en]
    • phát âm trifle trifle [en]
    • phát âm play play [en]
    • phát âm flirt flirt [en]
    • phát âm dally dally [en]
    • phát âm fool fool [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant