Cách phát âm splash

trong:
splash phát âm trong Tiếng Anh [en]
splæʃ
    Âm giọng Anh
  • phát âm splash Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm splash Phát âm của qaribean (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm splash Phát âm của birdofparadox (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm splash trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của splash

    • the sound like water splashing
    • a prominent or sensational but short-lived news event
    • a small quantity of something moist or liquid
  • Từ đồng nghĩa với splash

    • phát âm shower shower [en]
    • phát âm drizzle drizzle [en]
    • phát âm fog fog [en]
    • phát âm effervescence effervescence [en]
    • phát âm fizz fizz [en]
    • phát âm spatter spatter [en]
    • phát âm spray spray [en]
    • phát âm jest jest [en]
    • phát âm toy toy [en]
    • phát âm wet wet [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

splash phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
splaʃ
  • phát âm splash Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm splash trong Tiếng Pháp

splash phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm splash Phát âm của Rosatea (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm splash trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel