Cách phát âm effervescence

Filter language and accent
filter
effervescence phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌefəˈvesns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm effervescence
    Phát âm của LorentzTransform (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  LorentzTransform

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm effervescence
    Phát âm của Yoshimidsu (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Yoshimidsu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm effervescence
    Phát âm của andyhessler (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  andyhessler

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm effervescence
    Phát âm của yamson (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  yamson

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm effervescence
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm effervescence
    Phát âm của Manic_muppet (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  Manic_muppet

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của effervescence

    • the process of bubbling as gas escapes
    • the property of giving off bubbles
  • Từ đồng nghĩa với effervescence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm effervescence trong Tiếng Anh

effervescence phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  e.fɛʁ.vɛ.sɑ̃s
  • phát âm effervescence
    Phát âm của The_Little_Sprite_1 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  The_Little_Sprite_1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm effervescence
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của effervescence

    • bouillonnement d'un liquide produit par un vif dégagement de bulles gazeuses
    • au sens figuré agitation vive (l'effervescence révolutionnaire)
  • Từ đồng nghĩa với effervescence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm effervescence trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt