Cách phát âm life

trong:
life phát âm trong Tiếng Anh [en]
laɪf
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm life Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ)

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm life Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm life Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm life Phát âm của frakkintoaster (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm life Phát âm của Smiles (Nam từ Canada)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm life Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm life Phát âm của Dinvar (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm life Phát âm của Collis (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm life trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • life ví dụ trong câu

    • Formula One has been the backdrop of my life [Tamara Ecclestone]

      phát âm Formula One has been the backdrop of my life [Tamara Ecclestone] Phát âm của zodom84 (Nam từ México)
    • That's life!

      phát âm That's life! Phát âm của swboise (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Children are so curious and anxious to learn; their zest for life is infectious.

      phát âm Children are so curious and anxious to learn; their zest for life is infectious. Phát âm của shanefranknicholls (Nam từ Úc)
    • The cycle of life and death continues

      phát âm The cycle of life and death continues Phát âm của winterfrost (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của life

    • a characteristic state or mode of living
    • the experience of being alive; the course of human events and activities
    • the course of existence of an individual; the actions and events that occur in living
  • Từ đồng nghĩa với life

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

life phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm life Phát âm của FlaviaH (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm life trong Tiếng Bồ Đào Nha

life phát âm trong Tiếng Ireland [ga]
  • phát âm life Phát âm của BridEilis (Nữ từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm life trong Tiếng Ireland

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude