Cách phát âm being

being phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbiːɪŋ
  • phát âm being Phát âm của wiener (Nữ từ Hoa Kỳ)

    15 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm being Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm being Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm being Phát âm của ijarritos (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm being Phát âm của Cats101 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm being Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm being Phát âm của acLiLtocLiMB (Nam từ Tây Ban Nha)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm being trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • being ví dụ trong câu

    • It's easy being green

      phát âm It's easy being green Phát âm của catties (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ)
    • This being the case

      phát âm This being the case Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của being

    • the state or fact of existing
    • a living thing that has (or can develop) the ability to act or function independently
  • Từ đồng nghĩa với being

    • phát âm substance substance [en]
    • phát âm nature nature [en]
    • phát âm marrow marrow [en]
    • phát âm principle principle [en]
    • phát âm animal animal [en]
    • phát âm human human [en]
    • phát âm spirit spirit [en]
    • phát âm soul soul [en]
    • phát âm god god [en]
    • quintessence (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel