Cách phát âm human

Filter language and accent
filter
human phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhjuːmən
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm human
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm human
    Phát âm của krauss (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  krauss

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm human
    Phát âm của kjardin (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kjardin

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm human
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm human
    Phát âm của JakSprats (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JakSprats

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm human
    Phát âm của NahoTheUndying (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NahoTheUndying

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm human
    Phát âm của redbillyjack (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  redbillyjack

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm human
    Phát âm của Bugbear (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Bugbear

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm human
    Phát âm của rdkls (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  rdkls

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của human

    • any living or extinct member of the family Hominidae characterized by superior intelligence, articulate speech, and erect carriage
    • characteristic of humanity
    • relating to a person
  • Từ đồng nghĩa với human

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm human trong Tiếng Anh

human phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhju:mən
  • phát âm human
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm human
    Phát âm của sunny77 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  sunny77

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm human trong Tiếng Đức

human phát âm trong Tiếng Myanma [my]
  • phát âm human
    Phát âm của georgemichaelthomas2020 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  georgemichaelthomas2020

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm human trong Tiếng Myanma

human phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm human
    Phát âm của Sigbjorn (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  Sigbjorn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm human trong Tiếng Na Uy

human phát âm trong Tiếng Bắc Sami [sme]
  • phát âm human
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm human trong Tiếng Bắc Sami

human phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm human
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm human trong Tiếng Đan Mạch

human phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm human
    Phát âm của Nagwense (Nữ từ Nam Phi) Nữ từ Nam Phi
    Phát âm của  Nagwense

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm human trong Tiếng Afrikaans

human phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm human
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm human trong Tiếng Khoa học quốc tế

human phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm human
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm human trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ human?
human đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ human human   [en]
  • Ghi âm từ human human   [en - uk]
  • Ghi âm từ human human   [en - other]
  • Ghi âm từ human human   [agx]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel