Cách phát âm freundlich

freundlich phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm freundlich Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm freundlich Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm freundlich Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm freundlich trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • freundlich ví dụ trong câu

    • Er guckte freundlich.

      phát âm Er guckte freundlich. Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)
    • freundlich, aber bestimmt

      phát âm freundlich, aber bestimmt Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

freundlich đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ freundlich freundlich [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ freundlich?
  • Ghi âm từ freundlich freundlich [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ freundlich?
  • Ghi âm từ freundlich freundlich [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ freundlich?

Từ ngẫu nhiên: zweidreineunBrötchenWochenende