Cách phát âm rational

Filter language and accent
filter
rational phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈræʃnəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm rational
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rational
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rational
    Phát âm của avlor (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  avlor

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm rational
    Phát âm của GRTone (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  GRTone

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rational

    • an integer or a fraction
    • consistent with or based on or using reason
    • capable of being expressed as a quotient of integers
  • Từ đồng nghĩa với rational

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rational trong Tiếng Anh

rational phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˌʀaʦi̯oˈnaːl
  • phát âm rational
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rational
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rational trong Tiếng Đức

rational phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm rational
    Phát âm của marois (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  marois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rational

    • pectoral orné du grand prêtre des Hébreux
    • ancien titre donné à des ouvrages de liturgie
  • Từ đồng nghĩa với rational

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rational trong Tiếng Pháp

rational phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm rational
    Phát âm của Azunai (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  Azunai

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rational trong Tiếng Đan Mạch

rational phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm rational
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rational trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave