Cách phát âm normal

normal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
noɾ'mal
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm normal Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm normal Phát âm của fbnrtg (Nam từ Costa Rica)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm normal Phát âm của SlowSpanish21 (Nam từ Peru)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm normal Phát âm của cesardavidmor1 (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm normal Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm normal Phát âm của Guillermo (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm normal trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • normal ví dụ trong câu

    • Es normal que su actividad económica siga la misma curva evolutiva

      phát âm Es normal que su actividad económica siga la misma curva evolutiva Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • Con este tiempo, el reúma me afecta más de lo normal

      phát âm Con este tiempo, el reúma me afecta más de lo normal Phát âm của abstract (Nam từ Guatemala)
    • Se califica de normal todo aquello que se encuentra en su medio natural.

      phát âm Se califica de normal todo aquello que se encuentra en su medio natural. Phát âm của cesardavidmor1 (Nam từ Colombia)
    • Lo que sientes es normal.

      phát âm Lo que sientes es normal. Phát âm của fbnrtg (Nam từ Costa Rica)
    • Es normal que las ortografías se simplifiquen.

      phát âm Es normal que las ortografías se simplifiquen. Phát âm của SlowSpanish21 (Nam từ Peru)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của normal

    • Conforme a lo que es común, usual o natural.
    • Que es promedio.
    • Que se usa para establecer una norma.
  • Từ đồng nghĩa với normal

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

normal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm normal Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm normal Phát âm của celtarion (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm normal Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm normal trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • normal ví dụ trong câu

    • Il est normal de se dégriser à la suite d'un échec.

      phát âm Il est normal de se dégriser à la suite d'un échec. Phát âm của neofranc (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của normal

    • qui est conforme à la moyenne, qui sert de référence
    • ordinaire, habituel, logique, naturel
    • qui ne souffre d'aucun trouble pathologique
  • Từ đồng nghĩa với normal

normal phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈnɔːml̩
    Âm giọng Anh
  • phát âm normal Phát âm của andrewwhalley (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm normal Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm normal trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • normal ví dụ trong câu

    • Do you consider this behaviour to be normal? It seems strange to me

      phát âm Do you consider this behaviour to be normal? It seems strange to me Phát âm của annajo72 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Do you consider this behaviour to be normal? It seems strange to me

      phát âm Do you consider this behaviour to be normal? It seems strange to me Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • In recent years it has become normal for people to live alone in large cities in the developed world.

      phát âm In recent years it has become normal for people to live alone in large cities in the developed world. Phát âm của meg73 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • In mathematics, normal means perpendicular.

      phát âm In mathematics, normal means perpendicular. Phát âm của andrewwhalley (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của normal

    • something regarded as a normative example
    • conforming with or constituting a norm or standard or level or type or social norm; not abnormal
    • in accordance with scientific laws
  • Từ đồng nghĩa với normal

normal phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm normal Phát âm của ninjacell (Nữ từ Áo)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm normal Phát âm của koraycanses (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm normal trong Tiếng Thổ

Cụm từ
  • normal ví dụ trong câu

    • Karlı ve soğuk kış akşamlarında seyahat ederken, bir çift eldivene gereksinmek son derece normal bir davranıştır.

      phát âm Karlı ve soğuk kış akşamlarında seyahat ederken, bir çift eldivene gereksinmek son derece normal bir davranıştır. Phát âm của salihaydin (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)
normal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm normal Phát âm của Arthur_Vasconcelos (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm normal Phát âm của VanessaPaiva (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm normal Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm normal Phát âm của andreia_brasil (Nữ từ Brasil)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm normal trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • normal ví dụ trong câu

    • Seu fluxo sanguíneo está mais baixo que o normal.

      phát âm Seu fluxo sanguíneo está mais baixo que o normal. Phát âm của LaisLH (Nữ từ Brasil)
    • No sentido Niterói, a circulação de veículos está normal.

      phát âm No sentido Niterói, a circulação de veículos está normal. Phát âm của VanessaPaiva (Nữ từ Brasil)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của normal

    • Diz-se de algo ou alguém que é como os outros;
    • Diz-se do que se encontra em conformidade com norma;
    • Que é costumeiro, frequente ou regular; banal ou trivial;
  • Từ đồng nghĩa với normal

normal phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm normal Phát âm của Somhitots (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm normal trong Tiếng Catalonia

normal phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm normal Phát âm của Deliciae (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm normal trong Tiếng Na Uy

normal phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm normal Phát âm của yosl (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm normal trong Tiếng Do Thái

normal phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm normal Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm normal trong Tiếng Luxembourg

normal phát âm trong Tiếng Đức [de]
nɔʁˈmaːl
  • phát âm normal Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm normal Phát âm của sunny77 (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm normal Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm normal Phát âm của Selibaque (Nữ từ Đức)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm normal trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • normal ví dụ trong câu

    • Wir sind alle ganz normal.

      phát âm Wir sind alle ganz normal. Phát âm của firmian (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
normal phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm normal Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm normal trong Tiếng Đan Mạch

normal phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm normal Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm normal trong Tiếng Khoa học quốc tế

normal phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm normal Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm normal trong Tiếng Thụy Điển

normal phát âm trong Tiếng Asturias [ast]
  • phát âm normal Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm normal trong Tiếng Asturias

normal phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm normal Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm normal trong Tiếng Occitan

normal phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm normal Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm normal trong Tiếng Azerbaijan

normal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ normal normal [eu] Bạn có biết cách phát âm từ normal?
  • Ghi âm từ normal normal [gl] Bạn có biết cách phát âm từ normal?
  • Ghi âm từ normal normal [pt - pt] Bạn có biết cách phát âm từ normal?

Từ ngẫu nhiên: españolresarcidochorizoamorcaballo