Cách phát âm principle

trong:
principle phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈprɪnsəpl̩
    American
  • phát âm principle Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm principle Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm principle Phát âm của RyanVoiceOver (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm principle trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • principle ví dụ trong câu

    • We hold fast to the principle

      phát âm We hold fast to the principle Phát âm của cjervis (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • major principle

      phát âm major principle Phát âm của ATLdavis (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của principle

    • a basic generalization that is accepted as true and that can be used as a basis for reasoning or conduct
    • a rule or standard especially of good behavior
    • a basic truth or law or assumption
  • Từ đồng nghĩa với principle

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry