Cách phát âm proposition

Filter language and accent
filter
proposition phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌprɒpəˈzɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm proposition
    Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  roy_e17

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm proposition
    Phát âm của Flashman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Flashman

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm proposition
    Phát âm của Feeyonah (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Feeyonah

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm proposition
    Phát âm của knichole (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  knichole

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của proposition

    • (logic) a statement that affirms or denies something and is either true or false
    • a proposal offered for acceptance or rejection
    • an offer for a private bargain (especially a request for sexual favors)
  • Từ đồng nghĩa với proposition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm proposition trong Tiếng Anh

proposition phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm proposition
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm proposition
    Phát âm của Prodo (Từ Pháp) Từ Pháp
    Phát âm của  Prodo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm proposition
    Phát âm của rivemarine (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  rivemarine

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của proposition

    • action de proposer
    • offre, avance
    • unité syntaxique de base formant une phrase ou une partie de phrase
  • Từ đồng nghĩa với proposition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm proposition trong Tiếng Pháp

proposition phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm proposition
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm proposition trong Tiếng Thụy Điển

proposition phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm proposition
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm proposition trong Tiếng Khoa học quốc tế

proposition phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  pʀopoziˈʦi̯oːn
  • phát âm proposition
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm proposition trong Tiếng Đức

proposition phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm proposition
    Phát âm của hsaietz (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  hsaietz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm proposition trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften