Cách phát âm proposition

proposition phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌprɒpəˈzɪʃn̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm proposition Phát âm của knichole (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm proposition Phát âm của Flashman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm proposition Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm proposition Phát âm của Feeyonah (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm proposition trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • proposition ví dụ trong câu

    • "I think, therefore I am" is a philosophical proposition by French philosopher René Descartes

      phát âm "I think, therefore I am" is a philosophical proposition by French philosopher René Descartes Phát âm của Dorianha_Bogelund (Nữ từ Canada)
    • "I think, therefore I am" is a philosophical proposition by French philosopher René Descartes

      phát âm "I think, therefore I am" is a philosophical proposition by French philosopher René Descartes Phát âm của cgsnie1 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của proposition

    • (logic) a statement that affirms or denies something and is either true or false
    • a proposal offered for acceptance or rejection
    • an offer for a private bargain (especially a request for sexual favors)
  • Từ đồng nghĩa với proposition

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

proposition phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm proposition Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm proposition Phát âm của Prodo (Từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm proposition Phát âm của rivemarine (Nữ từ Pháp)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm proposition trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • proposition ví dụ trong câu

    • Il n'existe aucune proposition visant à ficher les noms des membres de syndicats

      phát âm Il n'existe aucune proposition visant à ficher les noms des membres de syndicats Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • J'ai une proposition d'achat pour la maison

      phát âm J'ai une proposition d'achat pour la maison Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của proposition

    • action de proposer
    • offre, avance
    • unité syntaxique de base formant une phrase ou une partie de phrase
  • Từ đồng nghĩa với proposition

proposition phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm proposition Phát âm của hsaietz (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm proposition trong Tiếng Đan Mạch

proposition phát âm trong Tiếng Đức [de]
pʀopoziˈʦi̯oːn
  • phát âm proposition Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm proposition trong Tiếng Đức

proposition phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm proposition Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm proposition trong Tiếng Khoa học quốc tế

proposition phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm proposition Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm proposition trong Tiếng Thụy Điển

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord