Cách phát âm motion

Filter language and accent
filter
motion phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈməʊʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm motion
    Phát âm của aphill17 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aphill17

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm motion
    Phát âm của splindivit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  splindivit

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm motion
    Phát âm của apriltaoyvr (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  apriltaoyvr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của motion

    • the use of movements (especially of the hands) to communicate familiar or prearranged signals
    • a natural event that involves a change in the position or location of something
    • a change of position that does not entail a change of location
  • Từ đồng nghĩa với motion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm motion trong Tiếng Anh

motion phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm motion
    Phát âm của cordelia (Nữ từ Thụy Điển) Nữ từ Thụy Điển
    Phát âm của  cordelia

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm motion
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm motion trong Tiếng Thụy Điển

motion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm motion
    Phát âm của a2mercier (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  a2mercier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm motion
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của motion

    • vieilli action de se mouvoir
    • proposition, souvent soumise au vote, proposée par l'un des groupes ou l'un des membres d'une assemblée
  • Từ đồng nghĩa với motion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm motion trong Tiếng Pháp

motion phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm motion
    Phát âm của kilza (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  kilza

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm motion trong Tiếng Đan Mạch

motion phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm motion
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm motion trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't