Cách phát âm beckon

Filter language and accent
filter
beckon phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbekən
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm beckon
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm beckon
    Phát âm của hdo001 (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  hdo001

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của beckon

    • signal with the hands or nod
    • appear inviting
    • summon with a wave, nod, or some other gesture
  • Từ đồng nghĩa với beckon

    • phát âm gesticulate
      gesticulate [en]
    • phát âm sign
      sign [en]
    • phát âm move
      move [en]
    • phát âm motion
      motion [en]
    • phát âm wave
      wave [en]
    • phát âm call
      call [en]
    • phát âm prompt
      prompt [en]
    • phát âm ask
      ask [en]
    • phát âm suggest
      suggest [en]
    • phát âm urge
      urge [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beckon trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ beckon?
beckon đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ beckon beckon   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany