Cách phát âm gesticulate

trong:
Filter language and accent
filter
gesticulate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dʒeˈstɪkjʊleɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm gesticulate
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gesticulate
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gesticulate
    Phát âm của omofca (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  omofca

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gesticulate
    Phát âm của auduende (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  auduende

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gesticulate

    • show, express or direct through movement
  • Từ đồng nghĩa với gesticulate

    • phát âm motion
      motion [en]
    • phát âm sign
      sign [en]
    • phát âm move
      move [en]
    • phát âm beckon
      beckon [en]
    • phát âm wave
      wave [en]
    • phát âm call
      call [en]
    • phát âm prompt
      prompt [en]
    • phát âm signal
      signal [en]
    • phát âm indicate
      indicate [en]
    • phát âm gesture
      gesture [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gesticulate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany