Cách phát âm signal

Filter language and accent
filter
signal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɪɡnəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm signal
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm signal
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của signal

    • any nonverbal action or gesture that encodes a message
    • any incitement to action
    • an electric quantity (voltage or current or field strength) whose modulation represents coded information about the source from which it comes
  • Từ đồng nghĩa với signal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm signal trong Tiếng Anh

signal phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm signal
    Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  hermanthegerman

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm signal
    Phát âm của dictioncoach (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  dictioncoach

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm signal
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • signal ví dụ trong câu

Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm signal trong Tiếng Đức

signal phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm signal
    Phát âm của Sham2019 (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Sham2019

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm signal trong Tiếng Tatarstan

signal phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm signal
    Phát âm của Fist (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  Fist

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm signal trong Tiếng Thụy Điển

signal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm signal
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của signal

    • signe convenu
    • panneau, feu... qui règle une circulation, donne une direction, informe
    • événement notable, cause d'un processus
  • Từ đồng nghĩa với signal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm signal trong Tiếng Pháp

signal phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm signal
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm signal trong Tiếng Khoa học quốc tế

signal phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm signal
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm signal trong Tiếng Đan Mạch

signal phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm signal
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm signal trong Tiếng Luxembourg

signal phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm signal
    Phát âm của mirad (Nữ từ Bosna và Hercegovina) Nữ từ Bosna và Hercegovina
    Phát âm của  mirad

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm signal trong Tiếng Croatia

signal phát âm trong Tiếng Tatar Krym [crh]
  • phát âm signal
    Phát âm của Tartar1 (Nam từ Algérie) Nam từ Algérie
    Phát âm của  Tartar1

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm signal trong Tiếng Tatar Krym

signal phát âm trong Siberian Tatar [sty]
  • phát âm signal
    Phát âm của Feniks (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Feniks

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm signal trong Siberian Tatar

signal phát âm trong Tiếng Nogai [nog]
  • phát âm signal
    Phát âm của TATAR1 (Nam từ Algérie) Nam từ Algérie
    Phát âm của  TATAR1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm signal trong Tiếng Nogai

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ signal?
signal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ signal signal   [en - uk]
  • Ghi âm từ signal signal   [no]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature