Cách phát âm signal

Thêm thể loại cho signal

signal phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsɪɡnəl
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm signal Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm signal Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm signal trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • signal ví dụ trong câu

    • Another signal advantage

      phát âm Another signal advantage Phát âm của peterfwhyte (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • If you move the orientation of the aerial a bit you should get a better signal

      phát âm If you move the orientation of the aerial a bit you should get a better signal Phát âm của Fica (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của signal

    • any nonverbal action or gesture that encodes a message
    • any incitement to action
    • an electric quantity (voltage or current or field strength) whose modulation represents coded information about the source from which it comes
  • Từ đồng nghĩa với signal

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

signal phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm signal Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm signal trong Tiếng Luxembourg

signal phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm signal Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm signal trong Tiếng Đan Mạch

signal phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm signal Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm signal Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm signal Phát âm của dictioncoach (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm signal trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
signal phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm signal Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm signal trong Tiếng Khoa học quốc tế

signal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm signal Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm signal trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • signal ví dụ trong câu

    • Un amplificateur sert à augmenter la portée d'un signal

      phát âm Un amplificateur sert à augmenter la portée d'un signal Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của signal

    • signe convenu
    • panneau, feu... qui règle une circulation, donne une direction, informe
    • événement notable, cause d'un processus
  • Từ đồng nghĩa với signal

signal phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm signal Phát âm của Fist (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm signal trong Tiếng Thụy Điển

signal phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm signal Phát âm của mirad (Nữ từ Bosna và Hercegovina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm signal trong Tiếng Croatia

signal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ signal signal [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ signal?
  • Ghi âm từ signal signal [no] Bạn có biết cách phát âm từ signal?

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance