Cách phát âm klaxon

trong:
Filter language and accent
filter
klaxon phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  klak.sɔn
  • phát âm klaxon
    Phát âm của apricot (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  apricot

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm klaxon
    Phát âm của lebelge (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  lebelge

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm klaxon
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm klaxon
    Phát âm của ThoMiCroN (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  ThoMiCroN

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm klaxon
    Phát âm của Mael_MinhAnh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Mael_MinhAnh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm klaxon
    Phát âm của electrikzz (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  electrikzz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm klaxon
    Phát âm của elend (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  elend

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của klaxon

    • Klaxon ® avertisseur sonore dont sont munies les voitures, les bateaux, etc.
  • Từ đồng nghĩa với klaxon

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm klaxon trong Tiếng Pháp

klaxon phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈklæksn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm klaxon
    Phát âm của meals (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  meals

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của klaxon

    • a kind of loud horn formerly used on motor vehicles

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm klaxon trong Tiếng Anh

klaxon phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm klaxon
    Phát âm của Mili_CZ (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  Mili_CZ

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm klaxon trong Tiếng Séc

klaxon phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm klaxon
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm klaxon trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ klaxon?
klaxon đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ klaxon klaxon   [en - other]
  • Ghi âm từ klaxon klaxon   [eu]

Từ ngẫu nhiên: anglaispomme de terreelleJe voudrais une tableécureuil