Cách phát âm marque

Filter language and accent
filter
marque phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm marque
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của marque

    • empreinte que laisse un corps sur un autre corps
    • indication, signe apparent, qui sert à signaler, à distinguer, à identifier, à contrôler
    • ce qui sert à faire une marque, poinçon, cachet
  • Từ đồng nghĩa với marque

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marque trong Tiếng Pháp

marque phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm marque
    Phát âm của alina (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  alina

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của marque

    • Señalar, indicar con un signo.
  • Từ đồng nghĩa với marque

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marque trong Tiếng Tây Ban Nha

marque phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɑɚk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm marque
    Phát âm của chris1h (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chris1h

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của marque

    • a name given to a product or service

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marque trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ marque?
marque đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ marque marque   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: ReimsmaintenantchampagneGuillaumepain