-
phát âm cachetPhát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa KỳPhát âm của imscotte1
User information
Follow
4 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
4 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cachet trong Tiếng Anh
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Je n'arrive pas à dormir ce soir, me donnerais-tu un cachet du nifoxipam dont tu m'as parlé ?
J'ai mal à la tête, je vais prendre un cachet.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cachet trong Tiếng Pháp
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cachet trong Tiếng Ý
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cachet trong Tiếng Hà Lan
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cachet trong Tiếng Luxembourg
Từ ngẫu nhiên: advertisement, decadence, graduated, comfortable, onion