Cách phát âm cachet

Filter language and accent
filter
cachet phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkæʃeɪ; US: kæ'ʃeɪ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cachet
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cachet

    • an indication of approved or superior status
    • a warrant formerly issued by a French king who could warrant imprisonment or death in a signed letter under his seal
    • a seal on a letter

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cachet trong Tiếng Anh

cachet phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm cachet
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cachet
    Phát âm của villers (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  villers

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cachet
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cachet

    • tampon portant un texte et servant à reproduire ce texte par empreinte encrée
    • médicament en poudre contenu dans une enveloppe légère
    • rétribution d'une participation à un spectacle, à une émission
  • Từ đồng nghĩa với cachet

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cachet trong Tiếng Pháp

cachet phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm cachet
    Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Lilianuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cachet
    Phát âm của PhoenixLo (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  PhoenixLo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cachet
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cachet trong Tiếng Ý

cachet phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm cachet
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cachet trong Tiếng Hà Lan

cachet phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm cachet
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cachet trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril