Cách phát âm indication

trong:
Filter language and accent
filter
indication phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪndɪˈkeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm indication
    Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BradH

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của indication

    • something that serves to indicate or suggest
    • the act of indicating or pointing out by name
    • (medicine) a reason to prescribe a drug or perform a procedure
  • Từ đồng nghĩa với indication

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm indication trong Tiếng Anh

indication phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.di.ka.sjɔ̃
  • phát âm indication
    Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  ixindamix

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của indication

    • action d'indiquer
    • ce qui fournit des renseignements
    • le renseignement lui-même
  • Từ đồng nghĩa với indication

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm indication trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt