Cách phát âm inkling

trong:
Filter language and accent
filter
inkling phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɪŋkl̩ɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm inkling
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm inkling
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inkling

    • a slight suggestion or vague understanding
  • Từ đồng nghĩa với inkling

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inkling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ inkling?
inkling đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ inkling inkling   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou