Cách phát âm insinuation

Filter language and accent
filter
insinuation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˌsɪnjʊˈeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm insinuation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm insinuation
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của insinuation

    • an indirect (and usually malicious) implication
    • the act of gaining acceptance or affection for yourself by persuasive and subtle blandishments
  • Từ đồng nghĩa với insinuation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm insinuation trong Tiếng Anh

insinuation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm insinuation
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của insinuation

    • manière indirecte de communiquer sa pensée
  • Từ đồng nghĩa với insinuation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm insinuation trong Tiếng Pháp

insinuation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm insinuation
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm insinuation trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ insinuation?
insinuation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ insinuation insinuation   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather