Cách phát âm accusation

Filter language and accent
filter
accusation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌækjuˈzeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm accusation
    Phát âm của ccerva (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ccerva

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm accusation
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của accusation

    • a formal charge of wrongdoing brought against a person; the act of imputing blame or guilt
    • an assertion that someone is guilty of a fault or offence
  • Từ đồng nghĩa với accusation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accusation trong Tiếng Anh

accusation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  a.ky.za.sjɔ̃
  • phát âm accusation
    Phát âm của MystOgriff (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  MystOgriff

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accusation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ accusation?
accusation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ accusation accusation   [en - uk]
  • Ghi âm từ accusation accusation   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat