Cách phát âm complaint

trong:
Filter language and accent
filter
complaint phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəmˈpleɪnt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm complaint
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    16 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm complaint
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm complaint
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của complaint

    • an often persistent bodily disorder or disease; a cause for complaining
    • (formerly) a loud cry (or repeated cries) of pain or rage or sorrow
    • an expression of grievance or resentment
  • Từ đồng nghĩa với complaint

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm complaint trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ complaint?
complaint đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ complaint complaint   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh