Cách phát âm reference

Thêm thể loại cho reference

reference phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈrefrəns
    Âm giọng Anh
  • phát âm reference Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm reference Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm reference Phát âm của Coruscate (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reference trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • reference ví dụ trong câu

    • He made reference to the previous director

      phát âm He made reference to the previous director Phát âm của adoetye (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • He gave his ex-boss as a reference

      phát âm He gave his ex-boss as a reference Phát âm của DougForvo (Nam từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reference

    • a remark that calls attention to something or someone
    • a short note recognizing a source of information or of a quoted passage
    • an indicator that orients you generally
  • Từ đồng nghĩa với reference

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk