Cách phát âm informant

trong:
informant phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪnˈfɔːmənt
    Âm giọng Anh
  • phát âm informant Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm informant trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của informant

    • a person who supplies information
    • someone who sees an event and reports what happened
  • Từ đồng nghĩa với informant

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

informant phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm informant Phát âm của Rooibos (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm informant trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
informant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm informant Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm informant Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm informant trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của informant

    • qui informe
informant phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm informant Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm informant trong Tiếng Luxembourg

informant phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm informant Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm informant trong Tiếng Thụy Điển

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle