Cách phát âm Zeuge

Filter language and accent
filter
Zeuge phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʦɔɪ̯ɡə
  • phát âm Zeuge
    Phát âm của Tlustulimu (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Tlustulimu

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Zeuge
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Zeuge ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Zeuge trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: StreichholzschächtelchenrotMercedes-BenzChinaBerlin