Cách phát âm supervisor

trong:
Filter language and accent
filter
supervisor phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsuːpəvaɪzə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm supervisor
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm supervisor
    Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Atalina

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm supervisor
    Phát âm của Fionawb (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  Fionawb

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm supervisor
    Phát âm của CJDennis (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  CJDennis

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của supervisor

    • one who supervises or has charge and direction of
    • a program that controls the execution of other programs
  • Từ đồng nghĩa với supervisor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm supervisor trong Tiếng Anh

supervisor phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm supervisor
    Phát âm của alter (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  alter

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm supervisor
    Phát âm của Tatiana689 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Tatiana689

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của supervisor

    • Que ejerce la vigilancia de una cosa.
  • Từ đồng nghĩa với supervisor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm supervisor trong Tiếng Tây Ban Nha

supervisor phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm supervisor
    Phát âm của famadas (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  famadas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của supervisor

    • que ou o que tem como função coordenar, inspecionando ou controlando, uma dada atividade ou um grupo de pessoas na execução de um projeto
    • CINEMA indivíduo que, numa filmagem, desempenha as funções de conselheiro artístico por ter categoria superior ou mais experiência do que o realizador do filme
  • Từ đồng nghĩa với supervisor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm supervisor trong Tiếng Bồ Đào Nha

supervisor phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm supervisor
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm supervisor trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ supervisor?
supervisor đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ supervisor supervisor   [gl]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather