Cách phát âm matron

trong:
Filter language and accent
filter
matron phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmeɪtrən
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm matron
    Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  petaluma

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của matron

    • a married woman (usually middle-aged with children) who is staid and dignified
    • a wardress in a prison
    • a woman in charge of nursing in a medical institution
  • Từ đồng nghĩa với matron

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm matron trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter