Cách phát âm dame

dame phát âm trong Tiếng Anh [en]
deɪm
    Âm giọng Anh
  • phát âm dame Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dame Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm dame Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dame Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dame Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dame Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dame Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dame trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • dame ví dụ trong câu

    • The Hunchback of Notre Dame

      phát âm The Hunchback of Notre Dame Phát âm của cousinann (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dame

    • informal terms for a (young) woman
    • a woman of refinement
  • Từ đồng nghĩa với dame

    • phát âm matron matron [en]
    • phát âm dowager dowager [en]
    • phát âm lady lady [en]
    • phát âm woman woman [en]
    • phát âm matriarch matriarch [en]
    • woman of breeding
    • noblewoman
    • woman of culture
    • woman of quality
    • woman of good birth

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

dame phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈdaːmə
  • phát âm dame Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dame Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dame Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dame Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dame trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • dame ví dụ trong câu

    • Ein Damensolo ist ein Solo für eine Dame gemeint.

      phát âm Ein Damensolo ist ein Solo für eine Dame gemeint. Phát âm của Batardeau (Từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với dame

    • phát âm Frau Frau [de]
    • phát âm Königin Königin [de]
    • lady (f)
    • madame
    • gnädige frau
dame phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm dame Phát âm của fowl (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dame Phát âm của mjeanlucien (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dame Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dame Phát âm của Trisky (Nam từ Pháp)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dame trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • dame ví dụ trong câu

    • La basilique Notre-Dame est une belle église de Bonsecours.

      phát âm La basilique Notre-Dame est une belle église de Bonsecours. Phát âm của Laureline (Nữ từ Pháp)
    • Il est impoli de passer devant une dame

      phát âm Il est impoli de passer devant une dame Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dame

    • exclamation affirmative ou de renforcement d'affirmation
    • femme mariée
    • femme de rang dans la tradition d'amour courtois
  • Từ đồng nghĩa với dame

    • phát âm madame madame [fr]
    • phát âm demoiselle demoiselle [fr]
    • phát âm pardi pardi [fr]
    • phát âm ma foi ma foi [fr]
    • phát âm Reine Reine [fr]
    • phát âm hie hie [fr]
    • phát âm carreau carreau [fr]
    • phát âm trèfle trèfle [fr]
    • phát âm pique pique [fr]
    • phát âm as as [fr]
dame phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm dame Phát âm của PernilleL (Nữ từ Đan Mạch)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dame Phát âm của MajaLange (Nữ từ Đan Mạch)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dame trong Tiếng Đan Mạch

Cụm từ
  • dame ví dụ trong câu

    • Jeg har aldrig hevet en skægget dame i skægget.

      phát âm Jeg har aldrig hevet en skægget dame i skægget. Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)
dame phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm dame Phát âm của skent (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dame Phát âm của sandola (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dame trong Tiếng Nhật

dame phát âm trong Tiếng Zazaki [zza]
  • phát âm dame Phát âm của serhat213 (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dame trong Tiếng Zazaki

dame phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm dame Phát âm của VaninaC (Nữ từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dame trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • dame ví dụ trong câu

    • Dame un respiro, no puedo procesar tanta información de sopetón

      phát âm Dame un respiro, no puedo procesar tanta información de sopetón Phát âm của LePortillow (Nam từ México)
    • Dame un beso te lo ruego quiero sentir tus labios con los mios.

      phát âm Dame un beso te lo ruego quiero sentir tus labios con los mios. Phát âm của javivall08 (Nam từ Honduras)
dame phát âm trong Tiếng Talysh (I Răng) [tly]
  • phát âm dame Phát âm của shindani (Nam từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dame trong Tiếng Talysh (I Răng)

dame phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm dame Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dame trong Tiếng Luxembourg

dame phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm dame Phát âm của drozas (Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dame trong Tiếng Na Uy

dame phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm dame Phát âm của Scoub (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dame trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • dame ví dụ trong câu

    • Ik remde voor een voetgangersoversteekplaats, om een oude dame voor te laten.

      phát âm Ik remde voor een voetgangersoversteekplaats, om een oude dame voor te laten. Phát âm của teuncb (Nam từ Hà Lan)
    • Een chaperon is een man die een dame begeleid

      phát âm Een chaperon is een man die een dame begeleid Phát âm của wintraeken (Nam từ Hà Lan)
dame phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm dame Phát âm của An2net (Nữ từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dame trong Tiếng Afrikaans

dame đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dame dame [wa] Bạn có biết cách phát âm từ dame?

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean