Cách phát âm as

as phát âm trong Tiếng Anh [en]
əz
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm as Phát âm của delibes (Nữ từ Hoa Kỳ)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm as Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm as Phát âm của ijarritos (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm as Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm as Phát âm của mikebill (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm as Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm as Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm as Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm as Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm as trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • as ví dụ trong câu

    • as soon as possible

      phát âm as soon as possible Phát âm của oscine (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • as soon as possible

      phát âm as soon as possible Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • as soon as possible

      phát âm as soon as possible Phát âm của LetsHigh5 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • as soon as possible

      phát âm as soon as possible Phát âm của ifartclouds (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • as soon as possible

      phát âm as soon as possible Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)
    • as soon as possible

      phát âm as soon as possible Phát âm của Homophone (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Water your friendship as you water your flowerpots.

      phát âm Water your friendship as you water your flowerpots. Phát âm của jmatz (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của as

    • a very poisonous metallic element that has three allotropic forms; arsenic and arsenic compounds are used as herbicides and insecticides and various alloys; found in arsenopyrite and orpiment and real
    • a United States territory on the eastern part of the island of Samoa
    • to the same degree (often followed by `as')
  • Từ đồng nghĩa với as

    • phát âm while while [en]
    • phát âm during during [en]
    • phát âm because because [en]
    • phát âm since since [en]
    • in the act of
    • at the same time
    • inasmuch as

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

as phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Các âm giọng khác
  • phát âm as Phát âm của arnoldpinto60306 (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm as Phát âm của alina (Nữ từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm as Phát âm của alter (Nam từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm as trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • as ví dụ trong câu

    • The Z in Barba Azul is pronounced as S in Latin America

      phát âm The Z in Barba Azul is pronounced as S in Latin America Phát âm của hugoinga (Nam từ Peru)
    • Tener un as bajo la manga

      phát âm Tener un as bajo la manga Phát âm của alter (Nam từ Venezuela)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của as

    • En Mitología. Cada uno de los dioses principales miembros del panteón mitológico nórdico.
  • Từ đồng nghĩa với as

as phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm as Phát âm của aimae (Nam từ Bồ Đào Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Brazil
  • phát âm as Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm as Phát âm của ricnester (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm as Phát âm của ps90 (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm as trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • as ví dụ trong câu

    • Seria mais fácil regar as plantas se tivéssemos um regador automático.

      phát âm Seria mais fácil regar as plantas se tivéssemos um regador automático. Phát âm của messiasjr (Nam từ Tây Ban Nha)
    • A sintaxe é a parte da gramática que estuda as disposições das palavras na frase.

      phát âm A sintaxe é a parte da gramática que estuda as disposições das palavras na frase. Phát âm của marco_ant_car (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của as

    • carta de jogar
    • (fig) pessoa que se destaca numa actividade
    • primeira letra e primeira vogal do alfabeto
  • Từ đồng nghĩa với as

    • phát âm ás ás [pt]
    • phát âm perito perito [pt]
    • phát âm fera fera [pt]
as phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm as Phát âm của Constant (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm as trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • as ví dụ trong câu

    • Tu as toujours un air attentif

      phát âm Tu as toujours un air attentif Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Tu as toujours une attitude ferme

      phát âm Tu as toujours une attitude ferme Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của as

    • face de dé, ou moitié de domino marqué d'un point
    • carte de jeu
    • champion, personne qui excelle
  • Từ đồng nghĩa với as

    • phát âm Ace Ace [fr]
    • phát âm aigle aigle [fr]
    • phát âm champion champion [fr]
    • phát âm crack crack [fr]
    • phát âm leader leader [fr]
    • phát âm phénix phénix [fr]
    • phát âm tenant tenant [fr]
    • phát âm titan titan [fr]
    • phát âm Trésor Trésor [fr]
    • point gagnant
as phát âm trong Tiếng Piedmont [pms]
  • phát âm as Phát âm của claudiobertoni (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm as trong Tiếng Piedmont

Cụm từ
  • as ví dụ trong câu

    • Lettere: "N-"Bon-a neuit, as vedoma n'autra sman-a. Si scrive "N-" e si legge "Ŋ".

      phát âm Lettere: "N-"Bon-a neuit, as vedoma n'autra sman-a. Si scrive "N-" e si legge "Ŋ". Phát âm của claudiobertoni (Nam từ Ý)
    • Cola ròba che le fomne a l'an an mes a le gambe as ciama bigieuja ! ( sbagliato chi scrive bigioia o bigiòia o bigiöia - la dieresi sulla o in piemontese non esiste )

      phát âm Cola ròba che le fomne a l'an an mes a le gambe as ciama bigieuja ! ( sbagliato chi scrive bigioia o bigiòia o bigiöia - la dieresi sulla o in piemontese non esiste ) Phát âm của claudiobertoni (Nam từ Ý)
as phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm as Phát âm của Sprachannne (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm as Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm as trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
as phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm as Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm as trong Tiếng Romania

Cụm từ
  • as ví dụ trong câu

    • As vrea să probez o bluză culoarea fucsia.

      phát âm As vrea să probez o bluză culoarea fucsia. Phát âm của intz (Nam từ Romania)
as phát âm trong Tiếng Tây Frisia [fy]
  • phát âm as Phát âm của Famke (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm as trong Tiếng Tây Frisia

as phát âm trong Tiếng Anh Trung Cổ [enm]
  • phát âm as Phát âm của Kawdek (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm as trong Tiếng Anh Trung Cổ

as phát âm trong Tiếng Talossan [tzl]
  • phát âm as Phát âm của Marscheir (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm as trong Tiếng Talossan

as phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm as Phát âm của vanecka (Nam từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm as trong Tiếng Afrikaans

Cụm từ
  • as ví dụ trong câu

    • Forvo funksioneer as 'n handige uitspraakhulpmiddel

      phát âm Forvo funksioneer as 'n handige uitspraakhulpmiddel Phát âm của emare (Nam từ Nam Phi)
    • As ek by Kentucky instap, kry ek sommer hoendervleis

      phát âm As ek by Kentucky instap, kry ek sommer hoendervleis Phát âm của emare (Nam từ Nam Phi)
as phát âm trong Tiếng Ireland [ga]
  • phát âm as Phát âm của generalbelly (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm as Phát âm của Carmanach (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm as trong Tiếng Ireland

Cụm từ
  • as ví dụ trong câu

    • Bog amach as an mbealach.

      phát âm Bog amach as an mbealach. Phát âm của BridEilis (Nữ từ Ireland)
    • tá sé buíoch as sin

      phát âm tá sé buíoch as sin Phát âm của BridEilis (Nữ từ Ireland)
as phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm as Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm as trong Tiếng Lombardi

as phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm as Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm as trong Tiếng Thụy Điển

as phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm as Phát âm của kozaqui (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm as Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm as trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • as ví dụ trong câu

    • Nasz as bieżni lekkoatletycznej bez trudności pokonał wszystkich swych rywali.

      phát âm Nasz as bieżni lekkoatletycznej bez trudności pokonał wszystkich swych rywali. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
as phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm as Phát âm của galician (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm as trong Tiếng Galicia

Cụm từ
  • as ví dụ trong câu

    • A boa correspondencia as amizades conserva

      phát âm A boa correspondencia as amizades conserva Phát âm của sougalego (Nam từ Tây Ban Nha)
as phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm as Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm as trong Tiếng Hà Lan

as phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm as Phát âm của ricnester (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm as trong Tiếng Latin

Cụm từ
  • as ví dụ trong câu

    • semper fidelis ad infinitum

      phát âm semper fidelis ad infinitum Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)
as phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm as Phát âm của chartered (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm as trong Tiếng Catalonia

as phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm as Phát âm của abicer (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm as trong Tiếng Thổ

Cụm từ
  • as ví dụ trong câu

    • Şapkanı askıya as.

      phát âm Şapkanı askıya as. Phát âm của Galebe (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)
as phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm as Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm as trong Quốc tế ngữ

as phát âm trong Tiếng Volapük [vo]
  • phát âm as Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm as trong Tiếng Volapük

as đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ as as [eu] Bạn có biết cách phát âm từ as?
  • Ghi âm từ as as [gv] Bạn có biết cách phát âm từ as?
  • Ghi âm từ as as [oc] Bạn có biết cách phát âm từ as?
  • Ghi âm từ as as [wo] Bạn có biết cách phát âm từ as?
  • Ghi âm từ as as [ast] Bạn có biết cách phát âm từ as?
  • Ghi âm từ as as [tpi] Bạn có biết cách phát âm từ as?

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful