Cách phát âm Meister

Thêm thể loại cho Meister

Meister phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈmaɪ̯stɐ
  • phát âm Meister Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Meister Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Meister Phát âm của laMer (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Meister Phát âm của nzar (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Meister trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Meister ví dụ trong câu

    • Das Glas ist halbleer, Meister

      phát âm Das Glas ist halbleer, Meister Phát âm của LeFishDeCal (Nam từ Đức)
    • Das Glas ist halbleer, Meister

      phát âm Das Glas ist halbleer, Meister Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Meister phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm Meister Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Meister trong Tiếng Estonia

Từ ngẫu nhiên: sechszwölfauchBrezelhingegen