Cách phát âm figura

figura phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm figura Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm figura trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

figura phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm figura Phát âm của gorniak (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm figura Phát âm của gosiaw117 (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm figura trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • figura ví dụ trong câu

    • Niżnik to albo nazwisko kobiety lub mężczyzny, albo figura w kartach.

      phát âm Niżnik to albo nazwisko kobiety lub mężczyzny, albo figura w kartach. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
figura phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
fi.ˈɰu.ɾa
    Latin American
  • phát âm figura Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm figura Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Spain
  • phát âm figura Phát âm của cryspinn (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm figura trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • figura ví dụ trong câu

    • En mi país no existe la figura de anarco-comunismo

      phát âm En mi país no existe la figura de anarco-comunismo Phát âm của Andiego (Nam từ Colombia)
    • La palabra más larga que figura como lema en el diccionario académico es «electroencefalografista».

      phát âm La palabra más larga que figura como lema en el diccionario académico es «electroencefalografista». Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
figura phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm figura Phát âm của Zababa (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm figura trong Tiếng Séc

figura phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm figura Phát âm của teilki (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm figura trong Tiếng Croatia

figura phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm figura Phát âm của jontol (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm figura trong Tiếng Basque

figura phát âm trong Tiếng Slovenia [sl]
  • phát âm figura Phát âm của whitelion (Nữ từ Slovenia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm figura trong Tiếng Slovenia

figura phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm figura Phát âm của Frankie (Nam từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm figura trong Tiếng Hungary

figura phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm figura Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm figura trong Tiếng Khoa học quốc tế

figura phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm figura Phát âm của vturiserra (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm figura trong Tiếng Catalonia

figura phát âm trong Tiếng Ý [it]
fi'gura
  • phát âm figura Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm figura trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • figura ví dụ trong câu

    • L'alzata è la figura che compie l’alfiere durante la sbandierata.

      phát âm L'alzata è la figura che compie l’alfiere durante la sbandierata. Phát âm của paliodisiena (Nam từ Ý)
figura phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
figura
Accent:
    Brazil
  • phát âm figura Phát âm của andreia_brasil (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm figura Phát âm của Edengb (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm figura trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • figura ví dụ trong câu

    • Paralelepipeto é uma figura geométrica que se assemelha com o retângulo, mas é tridimensional.

      phát âm Paralelepipeto é uma figura geométrica que se assemelha com o retângulo, mas é tridimensional. Phát âm của samuelmartins (Nam từ Brasil)

Từ ngẫu nhiên: oppidumpecunia non oletancillaeDivide et imperaquid est veritas